Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cảm hứng" (1)
cảm hứng

Tiếng Anh
Danh từinspiration
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
The song gave me a lot of inspiration.
Từ liên quan "cảm hứng" (1)
truyền cảm hứng

Tiếng Anh
Động từinspire
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
That story inspired me.
Cụm từ "cảm hứng" (4)
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
The song gave me a lot of inspiration.
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
That story inspired me.
Đội trưởng đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
The captain inspired the whole team.
The Odyssey lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp.
The Odyssey is inspired by Greek mythology.
